thú viên trì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú vui liên quan đến việc chăm sóc vườn tược và ao hồ: Chỉ một sở thích, niềm vui tao nhã xuất phát từ việc thưởng ngoạn, xây dựng và chăm chút cho khu vườn và mặt nước (ao, hồ) trong khuôn viên nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ già sống an nhàn với thú viên trì của mình. (Ông cụ sống một cuộc sống nhàn hạ với thú vui vườn ao của mình.)
- Thú viên trì giúp tâm hồn con người thư thái, gần gũi với thiên nhiên. (Thú vui vườn ao giúp tâm hồn con người thư thái, gần gũi với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đắm mình trong thú viên trì": Dành nhiều tâm huyết và thời gian cho thú vui này.
- Sau khi về hưu, ông ấy hoàn toàn đắm mình trong thú viên trì. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy hoàn toàn chìm đắm trong thú vui vườn ao.)
Biến thể và từ gần giống
- Thú điền viên: Chỉ chung thú vui sống ở nông thôn, đồng quê, gắn bó với ruộng vườn.
- Thú lâm tuyền: Chỉ thú vui sống hòa mình với rừng núi và suối nước (lâm: rừng, tuyền: suối).
Từ đồng nghĩa
- Thú vui tao nhã: Chỉ chung những thú vui thanh cao, nhã nhặn, trong đó có thú viên trì.
- Thú chơi cảnh: Thú vui chơi cây cảnh, non bộ, có liên quan mật thiết.
Thành ngữ liên quan
- "Vui thú điền viên": Vui với thú vui đồng quê, ruộng vườn.
- Nhiều người mong ước được vui thú điền viên sau một đời bôn ba. (Nhiều người mong ước được vui với thú đồng quê sau một đời bôn ba.)
- thú vui vườn ao